VIETNAMESE
tạo nếp
tạo nếp gấp, nếp nhăn
ENGLISH
Crease
/kriːs/
Fold, Wrinkle
“Tạo nếp” là làm xuất hiện các nếp gấp hoặc rãnh trên bề mặt.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã tạo nếp trên giấy một cách cố ý.
He creased the paper intentionally.
2.
Vải dễ tạo nếp
The fabric creased easily.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của crease nhé!
Wrinkle
Phân biệt:
Wrinkle là nếp nhăn, chủ yếu dùng để chỉ sự nhăn nheo của vải hoặc da.
Ví dụ:
The shirt had wrinkles after being folded.
(Chiếc áo bị nhăn sau khi được gấp lại.)
Fold
Phân biệt:
Fold dùng để chỉ sự gấp nếp có chủ ý, thường là trong quá trình làm một vật gì đó.
Ví dụ:
She folded the paper to make a card.
(Cô ấy đã gấp tờ giấy để làm một tấm thiệp.)
Line
Phân biệt:
Line là dấu vết hoặc đường nếp thường xuất hiện trên bề mặt của vật liệu.
Ví dụ:
The fabric had a line where it had been pressed.
(Vải có một đường nếp ở chỗ đã được ép.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết