VIETNAMESE

sự loại bỏ

gỡ bỏ, xóa bỏ, triệt

word

ENGLISH

elimination

  
NOUN

/ɪˌlɪməˈneɪʃən/

eradication, removal

“Sự loại bỏ” là hành động gỡ bỏ hoặc từ bỏ một thứ không mong muốn.

Ví dụ

1.

Sự loại bỏ rác thải là cần thiết để đảm bảo vệ sinh.

The elimination of waste is necessary for cleanliness.

2.

Họ đề xuất sự loại bỏ các chính sách lỗi thời

They proposed the elimination of outdated policies.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Elimination nhé! checkEliminate (Verb) - Loại bỏ Ví dụ: The program aims to eliminate waste. (Chương trình nhằm loại bỏ lãng phí.) checkEliminative (Adjective) - Mang tính loại bỏ Ví dụ: The eliminative process ensures only the best candidates are selected. (Quy trình loại bỏ đảm bảo chỉ những ứng viên tốt nhất được chọn.)