VIETNAMESE

du lịch bền vững

du lịch xanh

word

ENGLISH

sustainable tourism

  
NOUN

/səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm/

eco-friendly tourism

“Du lịch bền vững” là loại hình du lịch đảm bảo bảo vệ môi trường và phát triển cộng đồng bền vững.

Ví dụ

1.

Du lịch bền vững giúp bảo vệ thiên nhiên.

Sustainable tourism helps protect nature.

2.

Du lịch bền vững mang lại lợi ích cho người dân địa phương.

Sustainable tourism benefits locals.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ sustainable nhé! checkSustain (verb) - Duy trì, giữ vững Ví dụ: The charity works to sustain the community’s livelihood. (Tổ chức từ thiện làm việc để duy trì sinh kế của cộng đồng.) checkSustainability (noun) - Sự bền vững Ví dụ: Environmental sustainability is a global priority. (Sự bền vững về môi trường là một ưu tiên toàn cầu.) checkSustainably (adverb) - Một cách bền vững Ví dụ: The company operates sustainably to reduce waste. (Công ty hoạt động một cách bền vững để giảm thiểu rác thải.)