VIETNAMESE

tạo nên

làm ra, gây ra

word

ENGLISH

create

  
VERB

/kriːˈeɪt/

Generate, make, form, build, establish

“Tạo nên” là gây ra, làm xuất hiện hoặc mang lại điều gì đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy tạo nên những tác phẩm nghệ thuật đẹp.

She creates beautiful artwork.

2.

Anh ấy đã tạo nên một đội mạnh.

He created a strong team.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của create nhé! check Generate Phân biệt: Generate được sử dụng khi tạo ra cái gì đó, đặc biệt là liên quan đến năng lượng hoặc ý tưởng. Ví dụ: The campaign generated a lot of interest. (Chiến dịch đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm.) check Invent Phân biệt: Invent thường được dùng để chỉ việc phát minh hoặc tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới. Ví dụ: He invented a new way to recycle plastic. (Anh ấy đã phát minh ra một cách mới để tái chế nhựa.) check Produce Phân biệt: Produce chỉ hành động sản xuất hoặc tạo ra một vật phẩm hữu hình. Ví dụ: The factory produces thousands of cars every year. (Nhà máy sản xuất hàng ngàn chiếc xe mỗi năm.)