VIETNAMESE
xin tiền
xin trợ cấp, xin hỗ trợ
ENGLISH
Ask for money
/æsk fɔː ˈmʌni/
request financial help
“Xin tiền” là hành động yêu cầu người khác đưa tiền cho mình vì lý do nào đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy xin tiền để trả hóa đơn.
He asked for money to pay the bill.
2.
Cô ấy xin tiền để làm từ thiện.
She asked for money for charity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ask for money nhé!
Request funds – Yêu cầu tài trợ
Phân biệt:
Request funds dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến tổ chức hoặc dự án.
Ví dụ:
The charity requested funds for its latest campaign.
(Tổ chức từ thiện yêu cầu tài trợ cho chiến dịch mới nhất.)
Beg for money – Xin tiền
Phân biệt:
Beg for money mang ý nghĩa van nài, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Ví dụ:
He was seen begging for money on the street.
(Người ta thấy anh ấy xin tiền trên đường phố.)
Solicit donations – Kêu gọi quyên góp
Phân biệt:
Solicit donations dùng trong ngữ cảnh kêu gọi giúp đỡ hoặc đóng góp.
Ví dụ:
They are soliciting donations to build a new library.
(Họ đang kêu gọi quyên góp để xây dựng một thư viện mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết