VIETNAMESE

Phần tử

thành phần, yếu tố nhỏ

word

ENGLISH

Element

  
NOUN

/ˈɛlɪmənt/

Component, unit

Phần tử là thành phần nhỏ trong một tổng thể hoặc nhóm.

Ví dụ

1.

Mỗi phần tử đóng góp vào tổng thể.

Each element contributes to the whole.

2.

Phần tử rất quan trọng trong thí nghiệm.

The element was crucial in the experiment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Element nhé! check Component (n) - Thành phần cấu thành một tổng thể lớn hơn Phân biệt: Component mô tả phần cấu thành, bộ phận của một sự vật lớn hơn. Ví dụ: This machine has several crucial components. (Máy này có một số bộ phận quan trọng.) check Factor (n) - Yếu tố, thường dùng để chỉ một phần ảnh hưởng đến kết quả Phân biệt: Factor mô tả yếu tố ảnh hưởng đến kết quả hoặc quá trình. Ví dụ: Hard work is a key factor in success. (Làm việc chăm chỉ là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.) check Part (n) - Một phần của tổng thể Phân biệt: Part mô tả một phần nhỏ hoặc thành phần của một sự vật, hiện tượng lớn hơn. Ví dụ: The last part of the movie was thrilling. (Phần cuối của bộ phim rất hồi hộp.) check Aspect (n) - Khía cạnh hoặc phần cụ thể của một vấn đề Phân biệt: Aspect mô tả một khía cạnh hoặc góc độ của một vấn đề. Ví dụ: The financial aspect of the plan needs more attention. (Khía cạnh tài chính của kế hoạch cần được chú ý hơn.) check Constituent (n) - Thành phần, yếu tố tạo nên một tổng thể Phân biệt: Constituent mô tả một thành phần tạo nên tổng thể hoặc cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: Water is a major constituent of the human body. (Nước là thành phần chính của cơ thể con người.)