VIETNAMESE

Phảng phất

thoáng qua, nhẹ nhàng

word

ENGLISH

Faint

  
ADJ

/feɪnt/

Subtle, slight

Phảng phất là trạng thái nhẹ nhàng và thoáng qua.

Ví dụ

1.

Có mùi hoa hồng phảng phất.

There was a faint smell of roses.

2.

Một ánh sáng phảng phất lấp lánh ở phía xa.

A faint light glimmered in the distance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Faint nhé! check Dim (adj) - Mờ nhạt, ánh sáng yếu Phân biệt: Dim mô tả ánh sáng hoặc điều gì đó không rõ ràng hoặc yếu. Ví dụ: The light was too dim to read by. (Ánh sáng quá mờ để đọc sách.) check Weak (adj) - Yếu ớt, không rõ ràng Phân biệt: Weak mô tả điều gì đó không mạnh mẽ hoặc không dễ nhận ra. Ví dụ: The weak scent of flowers lingered in the room. (Mùi hương mờ nhạt của hoa thoảng trong phòng.) check Feeble (adj) - Yếu đuối, gần như không thể nhận ra Phân biệt: Feeble mô tả điều gì đó rất yếu, khó cảm nhận. Ví dụ: There was a feeble sound in the distance. (Có một âm thanh yếu ớt từ xa.) check Subtle (adj) - Nhẹ nhàng, tinh tế, khó nhận biết Phân biệt: Subtle mô tả điều gì đó khó phát hiện hoặc nhận ra ngay lập tức. Ví dụ: She wore a subtle perfume that was hard to detect. (Cô ấy xịt một loại nước hoa nhẹ khó nhận ra.) check Vague (adj) - Không rõ ràng, mờ mịt Phân biệt: Vague mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không được xác định cụ thể. Ví dụ: His explanation was vague and hard to follow. (Lời giải thích của anh ấy mơ hồ và khó hiểu.)