VIETNAMESE

Suồng sã

Mất tự nhiên

word

ENGLISH

Uninhibited

  
ADJ

/ˌʌnɪnˈhɪbɪtɪd/

Bold

“Suồng sã” là thái độ không giữ ý tứ, cởi mở quá mức.

Ví dụ

1.

Anh ấy cư xử suồng sã tại các bữa tiệc.

He behaves uninhibitedly at parties.

2.

Tiếng cười suồng sã của cô ấy rất dễ lây lan.

Her uninhibited laughter was contagious.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uninhibited nhé! check Free Phân biệt: Free có nghĩa là không bị ràng buộc, tự do trong hành động và suy nghĩ. Ví dụ: Her free spirit makes her uninhibited in expressing herself. (Tinh thần tự do của cô ấy khiến cô thoải mái thể hiện bản thân.) check Casual Phân biệt: Casual có nghĩa là thoải mái, không quá chính thức hay câu nệ. Ví dụ: His casual approach made the atmosphere relaxed. (Thái độ thoải mái của anh ấy làm không khí thư giãn hơn.) check Natural Phân biệt: Natural có nghĩa là tự nhiên, không có sự cố gắng hay giả tạo. Ví dụ: She has a natural and uninhibited way of speaking. (Cô ấy có cách nói chuyện tự nhiên và suồng sã.) check Relaxed Phân biệt: Relaxed có nghĩa là thoải mái, không bị căng thẳng. Ví dụ: He felt relaxed and uninhibited at the party. (Anh ấy cảm thấy thoải mái và không ngại ngùng trong bữa tiệc.) check Uninhibited Phân biệt: Uninhibited có nghĩa là thẳng thắn, dám nói lên suy nghĩ của mình mà không lo ngại. Ví dụ: Her uninhibited comments surprised everyone. (Những nhận xét suồng sã của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)