VIETNAMESE
đi về quê
về quê
ENGLISH
Go back to hometown
/ɡoʊ bæk tu ˈhoʊmtaʊn/
go back to the countryside, return to the hometown
“Đi về quê” là việc trở lại vùng quê, nơi xuất phát.
Ví dụ
1.
Cô ấy dự định đi về quê.
She plans to go back to her hometown.
2.
Anh ấy đã đi về quê hôm qua.
He went back to his hometown yesterday.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go back nhé!
Return
Phân biệt:
Diễn tả hành động quay lại nơi nào đó.
Ví dụ:
I will return to my hometown for Tet holiday.
(Tôi sẽ quay về quê nhân dịp Tết.)
Head back
Phân biệt:
Mang tính thân mật hơn, dùng trong văn nói.
Ví dụ:
It's getting late; we should head back home.
(Trời đã khuya, chúng ta nên về nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết