VIETNAMESE
Đẩy lùi COVID
ENGLISH
Push back COVID
/pʊʃ bæk ˈkoʊvid/
Stop, prevent
Đẩy lùi COVID là hành động ngăn chặn sự lan tràn của COVID-19.
Ví dụ
1.
Chúng ta cần đẩy lùi COVID nhanh chóng.
We need to push back COVID quickly.
2.
Đẩy lùi virus ngay!
Push back the virus now!
Ghi chú
Từ Đẩy lùi COVID là một từ vựng thuộc lĩnh vực Y tế - Xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Flatten the curve - Kiểm soát để số ca nhiễm giảm xuống
Ví dụ:
Social distancing helps flatten the curve.
(Giãn cách xã hội giúp giảm số ca nhiễm.)
Herd immunity - Miễn dịch cộng đồng
Ví dụ:
Herd immunity requires a significant portion of the population to be vaccinated.
(Miễn dịch cộng đồng yêu cầu một phần lớn dân số được tiêm chủng.)
Social distancing - Giãn cách xã hội
Ví dụ:
Social distancing is essential to control the spread of the virus.
(Giãn cách xã hội rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của virus.)
Quarantine - Cách ly
Ví dụ:
He was in quarantine after returning from abroad.
(Anh ấy bị cách ly sau khi trở về từ nước ngoài.)
Pandemic - Đại dịch
Ví dụ:
The COVID-19 pandemic changed the way we live and work.
(Đại dịch COVID-19 đã thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết