VIETNAMESE
Phông bạt
màn nền, phông nền
ENGLISH
Backdrop
/ˈbækdrɒp/
Background, curtain
Phông bạt là nền hoặc vật liệu dùng trong các sự kiện.
Ví dụ
1.
Đám cưới có một phông bạt tuyệt đẹp.
The wedding had a stunning backdrop.
2.
Một phông bạt nhiều màu sắc làm đẹp thêm bức ảnh.
A colorful backdrop enhanced the photos.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Backdrop nhé!
Background - Phông nền hoặc ngữ cảnh phía sau
Phân biệt:
Background là phần không gian phía sau, có thể là phông nền trong ảnh hoặc ngữ cảnh trong câu chuyện.
Ví dụ:
The mountains provided a stunning background for the photo.
(Dãy núi là phông nền tuyệt đẹp cho bức ảnh.)
Setting - Bối cảnh, không gian diễn ra sự việc
Phân biệt:
Setting ám chỉ không gian, thời gian, hoặc môi trường nơi sự kiện diễn ra.
Ví dụ:
The play was set in a rural setting.
(Vở kịch được đặt trong bối cảnh vùng quê.)
Scenery - Cảnh vật, phong cảnh
Phân biệt:
Scenery chỉ cảnh vật xung quanh, đặc biệt là thiên nhiên.
Ví dụ:
The scenery in this region is breathtaking.
(Phong cảnh trong khu vực này rất ngoạn mục.)
Stage design - Thiết kế sân khấu, phông nền trong kịch hoặc biểu diễn
Phân biệt:
Stage design là thiết kế sân khấu, bao gồm phông nền và các yếu tố hỗ trợ buổi biểu diễn.
Ví dụ:
The stage design enhanced the performance.
(Thiết kế sân khấu nâng cao giá trị của buổi biểu diễn.)
Framework - Khuôn khổ hoặc cấu trúc tổng thể
Phân biệt:
Framework miêu tả cấu trúc cơ bản, tổng thể của một cái gì đó, như câu chuyện hoặc dự án.
Ví dụ:
The framework of the story is strong and compelling.
(Khuôn khổ của câu chuyện rất chắc chắn và cuốn hút.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết