VIETNAMESE

Bắn tỉa

bắn chính xác

word

ENGLISH

Sniper shooting

  
NOUN

/ˈsnaɪpə ˈʃuːtɪŋ/

Precision shooting

Bắn tỉa là nhắm bắn vào mục tiêu từ xa với độ chính xác cao.

Ví dụ

1.

Đội xuất sắc trong bắn tỉa khi tập huấn.

The team excelled in sniper shooting during training.

2.

Vui lòng đảm bảo các biện pháp an toàn trong khi bắn tỉa.

Please ensure all safety measures during sniper shooting.

Ghi chú

Từ sniper shooting là một từ vựng thuộc lĩnh vực quân sự và chiến thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan bên dưới nhé! check Marksman (n) - Xạ thủ Ví dụ: The marksman hit the target from 500 meters away. (Xạ thủ đã bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách 500 mét.) check Camouflage (n) - Ngụy trang Ví dụ: The sniper used camouflage to blend into the environment. (Xạ thủ sử dụng ngụy trang để hòa vào môi trường.) check Silencer (n) - Bộ giảm thanh Ví dụ: The rifle was equipped with a silencer to reduce noise. (Súng trường được trang bị bộ giảm thanh để giảm tiếng ồn.) check Spotter (n) - Người hỗ trợ xạ thủ Ví dụ: The spotter helped the sniper locate targets. (Người hỗ trợ xạ thủ giúp xác định mục tiêu.) check Scope (n) - Ống ngắm Ví dụ: The sniper adjusted the scope for a clear shot. (Xạ thủ điều chỉnh ống ngắm để bắn chính xác.)