VIETNAMESE
xem ảnh
ngắm ảnh
ENGLISH
look at photos
/lʊk æt ˈfəʊtəʊz/
view pictures
Xem ảnh là hành động nhìn hoặc xem xét một bức ảnh.
Ví dụ
1.
Cô ấy đang xem ảnh gia đình mình.
She is looking at photos of her family.
2.
Tôi thường xem ảnh để thư giãn.
I often look at photos to relax.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của look at photos nhé!
View photos
Phân biệt:
View photos mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc nghệ thuật.
Ví dụ:
She viewed photos from the gallery exhibit.
(Cô ấy xem ảnh từ buổi triển lãm tranh.)
Browse photos
Phân biệt:
Browse photos chỉ hành động lướt qua ảnh, không quan sát kỹ lưỡng.
Ví dụ:
He browsed photos on his phone.
(Anh ấy lướt qua ảnh trên điện thoại.)
Scroll through photos
Phân biệt:
Scroll through photos mô tả hành động dùng thiết bị điện tử để lướt qua ảnh.
Ví dụ:
She scrolled through photos on Instagram.
(Cô ấy lướt qua ảnh trên Instagram.)
Glance at photos
Phân biệt:
Glance chỉ hành động nhìn lướt qua trong thời gian rất ngắn.
Ví dụ:
She glanced at the photos briefly.
(Cô ấy nhìn lướt qua ảnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết