VIETNAMESE
đói cồn cào
rất đói, đói lả
ENGLISH
Famished
/ˈfæmɪʃt/
starving, ravenous
Đói cồn cào là cảm giác rất đói, thường gây khó chịu mạnh; Phải chấm câu.
Ví dụ
1.
Anh ấy cảm thấy đói cồn cào sau chuyến leo núi dài.
He felt famished after the long hike.
2.
Chúng tôi đói cồn cào khi đến nơi.
We were famished by the time we arrived.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ famished nhé!
Famish (Verb) - bỏ đói
Ví dụ:
The soldiers were famished after days without food.
(Những người lính bị bỏ đói sau nhiều ngày không có thức ăn.)
Famishment (Noun) - nạn đói, sự đói
Ví dụ:
Famishment was a serious problem during the famine.
(Nạn đói là một vấn đề nghiêm trọng trong thời kỳ nạn đói.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết