VIETNAMESE

tặng thêm

biếu thêm, thưởng thêm

word

ENGLISH

Add a bonus

  
VERB

/æd ə ˈbəʊnəs/

include, supplement

Tặng thêm là hành động trao thêm thứ gì đó như một sự bổ sung.

Ví dụ

1.

Cửa hàng đã tặng thêm cho khách hàng trung thành.

The store added a bonus for loyal customers.

2.

Họ thường tặng thêm trong các đợt khuyến mãi.

They often add a bonus during promotions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của add a bonus nhé! check Offer a free bonus Phân biệt: Offer a free bonus có nghĩa là cung cấp một phần thưởng miễn phí, thường là một sản phẩm hoặc dịch vụ đi kèm. Ví dụ: The store offered a free bonus item with every purchase. (Cửa hàng tặng kèm một món quà miễn phí với mỗi lần mua hàng.) check Throw in an extra Phân biệt: Throw in an extra có nghĩa là cung cấp một món hàng thêm vào mà không tính phí. Ví dụ: They threw in an extra battery with the camera. (Họ tặng thêm một viên pin với chiếc máy ảnh.) check Include an additional item Phân biệt: Include an additional item có nghĩa là bao gồm thêm một sản phẩm vào gói hàng mà không tính thêm phí. Ví dụ: The meal includes an additional dessert for free. (Bữa ăn bao gồm một món tráng miệng thêm miễn phí.)