VIETNAMESE

sự tự thôi miên

tự ám thị

word

ENGLISH

self-hypnosis

  
NOUN

/sɛlf hɪpˈnoʊsɪs/

auto-suggestion

“Sự tự thôi miên” là hành động hoặc trạng thái tự đặt mình vào tình trạng thôi miên mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Ví dụ

1.

Anh ấy thực hành sự tự thôi miên để giảm căng thẳng.

He practices self-hypnosis to reduce stress.

2.

Sự tự thôi miên đã giúp cô ấy cải thiện khả năng tập trung

Self-hypnosis helped her improve her focus.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của self-hypnosis nhé! checkHypnotize (Verb) - Thôi miên Ví dụ: The therapist hypnotized the patient to help reduce anxiety. (Bác sĩ đã thôi miên bệnh nhân để giúp giảm lo lắng.) checkHypnotic (Adjective) - Gây thôi miên, dễ khiến mê mẩn Ví dụ: The hypnotic rhythm of the music put her at ease. (Nhịp điệu gây thôi miên của âm nhạc khiến cô ấy thoải mái.) checkHypnosis (Noun) - Sự thôi miên Ví dụ: He underwent hypnosis to quit smoking. (Anh ấy đã trải qua thôi miên để bỏ thuốc lá.)