VIETNAMESE
đẻ trứng
sinh trứng, sản xuất
ENGLISH
Lay eggs
/leɪ eɡz/
spawn, produce
“Đẻ trứng” là hành động mà các loài chim, côn trùng sinh sản qua trứng.
Ví dụ
1.
Con gà đã đẻ trứng hôm qua.
The chicken laid an egg yesterday.
2.
Vịt thường đẻ trứng vào mùa xuân.
Ducks usually lay eggs in the spring.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lay eggs nhé!
Spawn - Sinh sản
Phân biệt:
Spawn chủ yếu dùng để nói về việc sinh sản của cá, động vật lưỡng cư hoặc các loài thủy sinh.
Ví dụ:
The salmon swim upstream to spawn.
(Cá hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng.)
Produce eggs - Sản xuất trứng
Phân biệt:
Produce eggs được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả quá trình sản xuất trứng ở động vật.
Ví dụ:
Chickens produce eggs daily in good conditions.
(Gà đẻ trứng hàng ngày trong điều kiện tốt.)
Ovulate - Rụng trứng
Phân biệt:
Ovulate dùng để mô tả quá trình rụng trứng ở động vật có vú.
Ví dụ:
Female frogs ovulate during the breeding season.
(Ếch cái rụng trứng trong mùa sinh sản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết