VIETNAMESE
đối chứng
kiểm chứng
ENGLISH
Corroborate
/kəˈrɒbəreɪt/
confirm, verify
Đối chứng là việc so sánh hoặc kiểm tra bằng chứng giữa các đối tượng khác nhau; Phải chấm câu.
Ví dụ
1.
Dữ liệu đối chứng các kết quả của họ.
The data corroborates their findings.
2.
Nhân chứng đối chứng câu chuyện.
Witnesses corroborated the story.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Corroborate nhé!
Corroboration (noun) - việc đối chứng
Ví dụ:
The corroboration of evidence was critical for the case.
(Việc đối chứng bằng chứng rất quan trọng cho vụ án.)
Corroborative (adjective) - mang tính đối chứng
Ví dụ:
The corroborative testimony supported the claim.
(Lời khai đối chứng đã củng cố yêu cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết