VIETNAMESE

sự khánh thành

lễ khai trương, mở đầu

word

ENGLISH

inauguration

  
NOUN

/ɪˌnɔːɡjʊˈreɪʃən/

opening, launching

“Sự khánh thành” là nghi thức chính thức để đánh dấu sự mở đầu của một công trình, sự kiện hoặc tổ chức.

Ví dụ

1.

Sự khánh thành là một sự kiện lớn.

The inauguration was a grand event.

2.

Khánh thành đánh dấu khởi đầu mới.

Inauguration marks new beginnings.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Inauguration nhé! checkInaugurate (Verb) - Khánh thành, khai mạc Ví dụ: The mayor inaugurated the new public library. (Thị trưởng đã khánh thành thư viện công cộng mới.) checkInaugural (Adjective) - Thuộc về khai mạc, mở đầu Ví dụ: The inaugural speech set the tone for his presidency. (Bài phát biểu khai mạc đã đặt nền móng cho nhiệm kỳ tổng thống của ông ấy.)