VIETNAMESE

sự giải nghĩa

sự diễn giải

word

ENGLISH

explanation

  
NOUN

/ˌɛkspləˈneɪʃən/

interpretation, definition

“Sự giải nghĩa” là hành động làm rõ hoặc giải thích ý nghĩa của điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự giải nghĩa của giáo viên đã làm rõ chủ đề phức tạp.

The teacher’s explanation clarified the complex topic.

2.

Sự giải nghĩa của anh ấy về bức tranh rất sâu sắc.

His explanation of the painting was insightful.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Explanation nhé! checkExplain (verb) - Giải thích Ví dụ: Can you explain the concept again? (Bạn có thể giải thích lại khái niệm này không?) checkExplanatory (adjective) - Giải thích Ví dụ: The teacher provided explanatory notes. (Giáo viên đã cung cấp các ghi chú giải thích.) checkUnexplainable (adjective) - Không thể giải thích Ví dụ: The event was unexplainable with current knowledge. (Sự kiện này không thể giải thích được với kiến thức hiện tại.)