VIETNAMESE

Biến nhiệt

thay đổi nhiệt, dao động nhiệt

word

ENGLISH

Thermal variation

  
NOUN

/ˈθɜːrməl ˌvɛriˈeɪʃən/

temperature shift, heat change

Biến nhiệt là sự thay đổi nhiệt độ hoặc trạng thái nhiệt.

Ví dụ

1.

Biến nhiệt ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.

The thermal variation affects the stability of the material.

2.

Biến nhiệt nhanh chóng có thể gây ra nứt gãy.

Rapid thermal variation can cause fractures.

Ghi chú

Từ Thermal variation là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật lý và môi trường. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!

checkThermal expansion - Sự giãn nở nhiệt Ví dụ: Thermal expansion affects the length of metal rods. (Sự giãn nở nhiệt ảnh hưởng đến độ dài của các thanh kim loại.)

checkThermal conductivity - Độ dẫn nhiệt Ví dụ: Copper has high thermal conductivity. (Đồng có độ dẫn nhiệt cao.)

checkHeat capacity - Nhiệt dung Ví dụ: Heat capacity determines how much heat a material can store. (Nhiệt dung xác định lượng nhiệt mà một vật liệu có thể lưu trữ.)

checkTemperature gradient - Độ chênh lệch nhiệt độ Ví dụ: The temperature gradient causes heat to flow. (Độ chênh lệch nhiệt độ làm nhiệt truyền đi.)

checkThermal insulation - Sự cách nhiệt Ví dụ: Thermal insulation reduces heat loss in buildings. (Sự cách nhiệt giảm thất thoát nhiệt trong các tòa nhà.)