VIETNAMESE

đi xuyên việt

xuyên Việt

word

ENGLISH

travel across Vietnam

  
VERB

/ˈtrævəl əˈkrɒs ˈvɪɛtnæm/

traverse Vietnam

“Đi xuyên Việt” là hành trình đi qua toàn bộ chiều dài đất nước Việt Nam.

Ví dụ

1.

Họ dự định đi xuyên Việt sớm.

They plan to travel across Vietnam soon.

2.

Đi xuyên Việt thật thú vị.

Traveling across Vietnam is exciting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ travel nhé! checkTraveler (noun) - người du lịch Ví dụ: The traveler explored Vietnam from North to South. (Người du hành đã khám phá Việt Nam từ Bắc vào Nam.) checkTraveling (gerund/adj) - du lịch Ví dụ: Traveling across Vietnam is a dream for many. (Du lịch xuyên Việt là một ước mơ của nhiều người.) checkTravelable (adj) - có thể đi Ví dụ: The roads in this area are not easily travelable. (Những con đường ở khu vực này không dễ đi qua.)