VIETNAMESE
sửng cồ
Tức giận, nổi giận
ENGLISH
Bristle
/ˈbrɪsl/
Flare up, react
Sửng cồ là trạng thái giận dữ, bực bội, biểu hiện bằng cách phản ứng mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Anh ấy sửng cồ trước lời nhận xét khiếm nhã.
He bristled at the rude comment.
2.
Cô ấy sửng cồ khi bị buộc tội nói dối.
She bristled when accused of lying.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bristle nhé!
Flare up
Phân biệt:
Flare up mang nghĩa tức giận bùng phát một cách đột ngột.
Ví dụ:
He flared up when he heard the accusation.
(Anh ấy bùng phát tức giận khi nghe lời buộc tội.)
Get angry
Phân biệt:
Get angry mang nghĩa tức giận, trạng thái thông thường.
Ví dụ:
She got angry when they ignored her suggestion.
(Cô ấy tức giận khi họ phớt lờ gợi ý của cô.)
Snap
Phân biệt:
Snap mang nghĩa tức giận bất ngờ và thường phản ứng mạnh mẽ.
Ví dụ:
He snapped at his colleague during the meeting.
(Anh ấy nổi cáu với đồng nghiệp trong cuộc họp.)
Rise up
Phân biệt:
Rise up mang nghĩa tức giận và phản kháng lại.
Ví dụ:
The crowd bristled at the unfair treatment.
(Đám đông sửng cồ trước sự đối xử bất công.)
React angrily
Phân biệt:
React angrily mang nghĩa phản ứng một cách giận dữ.
Ví dụ:
He reacted angrily to the criticism.
(Anh ấy phản ứng giận dữ trước lời chỉ trích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết