VIETNAMESE
sự nữ tính
ENGLISH
femininity
/ˌfɛmɪˈnɪnɪti/
womanliness
“Sự nữ tính” là các đặc điểm hoặc phẩm chất được cho là thuộc về phái nữ.
Ví dụ
1.
Sự nữ tính của cô ấy được thể hiện trong phong cách của mình.
Her femininity is reflected in her style.
2.
Sự nữ tính khác nhau theo từng nền văn hóa.
Femininity varies across cultures.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ femininity nhé!
Feminine (adj) - thuộc về nữ tính, nữ giới
Ví dụ:
She wore a dress that highlighted her feminine charm.
(Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật nét nữ tính của mình.)
Feminized (adj) - nữ tính hoá
Ví dụ:
The space was feminized with soft lighting and floral decor.
(Không gian được làm nữ tính hơn với ánh sáng dịu và trang trí hoa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết