VIETNAMESE

đi bộ đường dài

word

ENGLISH

hike

  
VERB

/haɪk/

trek, tramp

“Đi bộ đường dài” là hành động đi bộ trong khoảng cách xa, thường với mục đích tập luyện hoặc khám phá.

Ví dụ

1.

Họ thích đi bộ đường dài trên núi.

They love to hike in the mountains.

2.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài hàng giờ qua rừng

We hiked for hours through the forest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hike nhé! check Trek - Chuyến đi bộ dài Phân biệt: Trek ám chỉ chuyến đi bộ dài và vất vả hơn. Ví dụ: They trekked for hours to reach the top of the mountain. (Họ đi bộ hàng giờ để đến đỉnh núi.) check Stroll - Đi dạo Phân biệt: Stroll ám chỉ đi bộ nhẹ nhàng, thư thái. Ví dụ: We strolled along the beach at sunset. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển lúc hoàng hôn.) check March - Diễu hành Phân biệt: March thường liên quan đến việc diễu hành hoặc đi bộ với mục đích cụ thể. Ví dụ: The soldiers marched through the town. (Những người lính diễu hành qua thị trấn.)