VIETNAMESE
di tản
sơ tán, di cư, tản cư
ENGLISH
evacuate
/ɪˈvækjʊeɪt/
flee, relocate
“Di tản” là hành động rời khỏi một nơi vì lý do an toàn hoặc hoàn cảnh bất thường.
Ví dụ
1.
Họ đã di tản khu vực nhanh chóng.
They evacuated the area quickly.
2.
Người dân đã được di tản do lũ lụt.
The residents were evacuated due to the flood.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ evacuate nhé!
/thontk/ Evacuation (n) - Sự sơ tán.
Ví dụ:
The evacuation of the town was completed within hours.
(Việc sơ tán thị trấn đã hoàn tất trong vài giờ.)
/thontk/ Evacuator (n) - Người sơ tán hoặc máy sơ tán.
Ví dụ:
The evacuators helped people leave the danger zone.
(Những người sơ tán đã giúp mọi người rời khỏi vùng nguy hiểm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết