VIETNAMESE

sự tiếp đón

sự chào đón

word

ENGLISH

reception

  
NOUN

/rɪˈsɛpʃən/

welcome

Sự tiếp đón là hành động hoặc cách thức chào đón ai đó.

Ví dụ

1.

Sự tiếp đón dành cho khách rất nồng nhiệt.

The reception for the guests was warm.

2.

Các sự tiếp đón thay đổi tùy theo dịp.

Receptions vary depending on occasions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của reception nhé! checkReceive (v) - Nhận hoặc tiếp đón Ví dụ: She warmly received the guests at the door. (Cô ấy tiếp đón khách một cách nồng nhiệt ở cửa.) checkReceptive (adj) - Dễ tiếp thu, sẵn sàng tiếp nhận Ví dụ: He was very receptive to feedback from his team. (Anh ấy rất sẵn sàng tiếp nhận ý kiến phản hồi từ nhóm.) checkReceptionist (n) - Nhân viên tiếp đón Ví dụ: The receptionist greeted us with a smile. (Nhân viên tiếp đón chào chúng tôi bằng một nụ cười.)