VIETNAMESE
xin
yêu cầu, đề nghị
ENGLISH
Request
/rɪˈkwɛst/
ask, appeal
“Xin” là hành động yêu cầu điều gì đó với sự kính trọng hoặc lịch sự.
Ví dụ
1.
Anh ấy xin thêm thời gian để hoàn thành.
He requested more time to finish.
2.
Cô ấy xin hoàn tiền một cách lịch sự.
She requested a refund politely.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ request nhé!
Request (noun) – Sự yêu cầu
Ví dụ:
We received several requests for more information.
(Chúng tôi nhận được nhiều yêu cầu cung cấp thêm thông tin.)
Requester (noun) – Người yêu cầu
Ví dụ:
The requester must fill out the form completely.
(Người yêu cầu phải điền đầy đủ vào biểu mẫu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết