VIETNAMESE
sức bật
khả năng hồi phục
ENGLISH
Resilience
/rɪˈzɪliəns/
flexibility, adaptability
“Sức bật” là năng lực hoặc khả năng để bật lên hoặc khôi phục lại nhanh chóng.
Ví dụ
1.
Sức bật là yếu tố then chốt để vượt qua thử thách.
Resilience is key to overcoming challenges.
2.
Cô ấy đã thể hiện sức bật lớn sau cú ngã.
She showed great resilience after the fall.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Resilience nhé!
Elasticity
Phân biệt:
Elasticity mang nghĩa độ đàn hồi, khả năng trở về trạng thái ban đầu.
Ví dụ:
Rubber has high elasticity.
(Cao su có độ đàn hồi cao.)
Flexibility
Phân biệt:
Flexibility mang nghĩa khả năng uốn dẻo hoặc thích nghi với hoàn cảnh.
Ví dụ:
Flexibility is important in dealing with change.
(Sự linh hoạt rất quan trọng khi đối mặt với thay đổi.)
Toughness
Phân biệt:
Toughness mang nghĩa sự bền bỉ hoặc khả năng chịu đựng trong điều kiện khó khăn.
Ví dụ:
The material's toughness ensures it lasts longer.
(Độ bền của vật liệu đảm bảo nó sử dụng lâu hơn.)
Durability
Phân biệt:
Durability mang nghĩa độ bền, khả năng chịu đựng qua thời gian dài.
Ví dụ:
This fabric is known for its durability.
(Loại vải này được biết đến với độ bền cao.)
Adaptability
Phân biệt:
Adaptability mang nghĩa khả năng thích nghi với hoàn cảnh.
Ví dụ:
Resilience and adaptability go hand in hand.
(Sức bật và khả năng thích nghi luôn song hành với nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết