VIETNAMESE

Phong phanh

mỏng manh, không đầy đủ

word

ENGLISH

Thinly

  
ADV

/ˈθɪnli/

Lightly, scantily

Phong phanh là trạng thái mỏng manh hoặc không đủ giữ ấm.

Ví dụ

1.

Anh ấy ăn mặc phong phanh dù trời lạnh.

He was dressed thinly despite the cold.

2.

Quần áo phong phanh không bảo vệ được gì.

Thinly layered clothes offer no protection.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thinly nhé! check Lightly - Nhẹ nhàng Phân biệt: Lightly mô tả hành động thực hiện một cách nhẹ nhàng, với lớp mỏng. Ví dụ: The bread was lightly buttered. (Bánh mì được phết bơ mỏng nhẹ.) check Sparsely - Lưa thưa Phân biệt: Sparsely miêu tả sự phân bổ không dày đặc, thưa thớt. Ví dụ: The area is sparsely populated. (Khu vực này có dân cư thưa thớt.) check Scarcely - Hiếm hoi Phân biệt: Scarcely chỉ sự hiếm hoi, gần như không đủ. Ví dụ: Resources are scarcely available in this region. (Nguồn lực hầu như không có sẵn ở khu vực này.) check Barely - Chỉ vừa đủ Phân biệt: Barely mô tả điều gì đó vừa đủ, rất ít. Ví dụ: The walls were barely covered with paint. (Tường hầu như chỉ được phủ một lớp sơn rất mỏng.) check Minimally - Ở mức tối thiểu Phân biệt: Minimally là trạng từ chỉ điều gì đó được thực hiện ở mức tối thiểu, không vượt quá mức cần thiết. Ví dụ: The budget was minimally sufficient for the project. (Ngân sách vừa đủ tối thiểu cho dự án.)