VIETNAMESE

sự giải quyết

sự xử lý

word

ENGLISH

resolution

  
NOUN

/ˌrɛzəˈluːʃən/

settlement

“Sự giải quyết” là hành động đưa ra cách xử lý hoặc khắc phục một vấn đề.

Ví dụ

1.

Sự giải quyết xung đột mất vài tuần.

The resolution of the conflict took several weeks.

2.

Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để đạt được sự giải quyết.

They worked tirelessly to reach a resolution.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Resolution nhé! checkResolve (verb) - Quyết tâm, giải quyết Ví dụ: They resolved the issue quickly. (Họ đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.) checkResolved (adjective) - Kiên quyết, đã được giải quyết Ví dụ: She was resolved to finish the project on time. (Cô ấy quyết tâm hoàn thành dự án đúng hạn.) checkResolute (adjective) - Kiên quyết, cứng rắn Ví dụ: His resolute actions led to success. (Hành động kiên quyết của anh ấy đã dẫn đến thành công.) checkResoluteness (noun) - Sự kiên quyết Ví dụ: The resoluteness of her character impressed everyone. (Sự kiên quyết trong tính cách của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)