VIETNAMESE

xuất hiện nơi công cộng

hiện diện công khai

word

ENGLISH

make a public appearance

  
VERB

/meɪk ə ˈpʌblɪk əˈpɪrəns/

go public

“Xuất hiện nơi công cộng” là hành động xuất hiện ở chỗ đông người.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã xuất hiện nơi công cộng hôm qua.

He made a public appearance yesterday.

2.

Người nổi tiếng thường xuất hiện nơi công cộng.

Celebrities often make public appearances.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của make a public appearance nhé! check Appear - Xuất hiện Phân biệt: Appear mang tính chung chung, chỉ sự xuất hiện mà không cần mục đích cụ thể. Ví dụ: She appeared on TV to address the issue. (Cô ấy xuất hiện trên truyền hình để giải quyết vấn đề.) check Attend - Tham dự Phân biệt: Attend tập trung vào việc có mặt tại một sự kiện. Ví dụ: The celebrity attended the charity gala last night. (Người nổi tiếng đã tham dự buổi gala từ thiện tối qua.) check Present oneself - Thể hiện bản thân Phân biệt: Present oneself mang nghĩa trang trọng hơn, ám chỉ việc thể hiện bản thân trước công chúng. Ví dụ: The CEO presented herself at the annual shareholder meeting. (Giám đốc điều hành đã ra mắt tại cuộc họp cổ đông thường niên.)