VIETNAMESE
đi ăn
ăn uống
ENGLISH
dine
/daɪn/
eat
Đi ăn là hành động ra ngoài ăn uống.
Ví dụ
1.
Chúng tôi sẽ đi ăn tại nhà hàng mới tối nay.
We will dine at the new restaurant tonight.
2.
Họ đi ăn cùng nhau để ăn mừng.
They dined together to celebrate.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dine nhé!
Eat - Ăn
Phân biệt:
Eat là từ thông dụng nhất, ám chỉ hành động ăn, không phân biệt bối cảnh.
Ví dụ:
I eat breakfast at 7 AM every day.
(Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi ngày.)
Feast - Tiệc tùng
Phân biệt:
Feast dùng trong bối cảnh ăn uống thịnh soạn, thường dành cho dịp đặc biệt.
Ví dụ:
They feasted on delicious food at the wedding.
(Họ đã thưởng thức những món ăn ngon tại tiệc cưới.)
Banquet - Bữa tiệc lớn
Phân biệt:
Banquet ám chỉ một bữa ăn lớn, trang trọng, thường được tổ chức trong các sự kiện chính thức.
Ví dụ:
The banquet was held to honor the guests.
(Bữa tiệc được tổ chức để vinh danh các khách mời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết