VIETNAMESE
sự phân loại
xếp loại
ENGLISH
classification
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
categorization
“Sự phân loại” là việc sắp xếp thành các nhóm cụ thể.
Ví dụ
1.
Sự phân loại rất chính xác.
The classification was accurate.
2.
Phân loại giúp ích cho nghiên cứu
Classification helps in research.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ classification nhé!
Classify (Verb) - Phân loại
Ví dụ:
The library classifies books by genre and author.
(Thư viện phân loại sách theo thể loại và tác giả.)
Classified (Adjective) - Đã được phân loại
Ví dụ:
The information is classified as confidential.
(Thông tin này được phân loại là bí mật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết