VIETNAMESE

sự luân phiên

thay phiên

word

ENGLISH

alternation

  
NOUN

/ɔltɜrneɪʃn/

fluctuation

“Sự luân phiên” là sự thay thế hoặc chuyển đổi thứ tự đều đặn.

Ví dụ

1.

Sự luân phiên ca làm đảm bảo sự công bằng.

The alternation of shifts ensures fairness.

2.

Sự luân phiên là một phần của quá trình.

Alternation is a part of the process.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Alternation nhé! checkAlternate (Verb) - Thay phiên, luân phiên Ví dụ: They alternate between working in the office and remotely. (Họ thay phiên làm việc tại văn phòng và từ xa.) checkAlternative (Noun) - Sự thay thế, phương án thay thế Ví dụ: We need an alternative to this expensive solution. (Chúng ta cần một phương án thay thế cho giải pháp đắt đỏ này.) checkAlternately (Adverb) - Một cách luân phiên Ví dụ: The colors change alternately in the design. (Các màu thay đổi luân phiên trong thiết kế.)