VIETNAMESE
đục tạo nhám
tạo bề mặt nhám
ENGLISH
roughen
/ˈrʌfən/
texture, scratch
Đục tạo nhám là khoan tạo bề mặt nhám bằng dụng cụ hoặc máy.
Ví dụ
1.
Anh ta tạo bề mặt nhám.
He roughens the surface.
2.
Cô ta làm nhám các góc tường.
She roughens the wall edges.
Ghi chú
Từ roughen là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệu và xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Abrade - Mài mòn bề mặt
Ví dụ:
The workers abraded the wall before applying the paint.
(Công nhân đã mài bề mặt tường trước khi sơn.)
Sand - Chà nhám bề mặt
Ví dụ:
You need to sand the wood to make it smooth.
(Bạn cần chà nhám gỗ để làm mịn nó.)
Prime - Sơn lót trước khi sơn chính
Ví dụ:
They primed the wall before painting it blue.
(Họ đã sơn lót bức tường trước khi sơn màu xanh.)
Seal - Phủ lớp chống thấm hoặc bảo vệ bề mặt
Ví dụ:
The floor was sealed to prevent water damage.
(Sàn nhà đã được phủ lớp chống thấm để tránh hư hỏng do nước.)
Grinder - Máy mài để tạo nhám
Ví dụ:
He used a grinder to roughen the concrete.
(Anh ấy dùng máy mài để tạo nhám bề mặt bê tông.)
Wire Brush - Bàn chải thép để làm nhám
Ví dụ:
Use a wire brush to remove rust and roughen the surface.
(Dùng bàn chải thép để loại bỏ gỉ sét và làm nhám bề mặt.)
Etch - Ăn mòn bề mặt để tạo độ bám
Ví dụ:
The acid etched the metal surface to prepare for painting.
(Axit đã ăn mòn bề mặt kim loại để chuẩn bị sơn.)
Chisel - Dùng đục để tạo nhám bề mặt
Ví dụ:
They chiseled the concrete to ensure proper adhesion.
(Họ dùng đục để làm nhám bê tông, đảm bảo độ bám dính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết