VIETNAMESE

sự nhận thức

sự hiểu biết, ý thức

word

ENGLISH

Awareness

  
NOUN

/əˈwɛrnəs/

perception, consciousness

Sự nhận thức là khả năng hiểu biết hoặc ý thức về điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự nhận thức của công chúng về vấn đề đang gia tăng.

Public awareness of the issue is growing.

2.

Các chiến dịch nhận thức có thể cứu sống nhiều người.

Awareness campaigns can save lives.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ awareness nhé! checkAware (adj) - Có nhận thức Ví dụ: She is fully aware of the risks involved in the project. (Cô ấy hoàn toàn nhận thức được các rủi ro liên quan đến dự án.) checkUnaware (adj) - Không nhận thức Ví dụ: He was unaware of the traffic rules in the new city. (Anh ấy không nhận thức được các quy tắc giao thông ở thành phố mới.) checkSelf-awareness (n) - Sự tự nhận thức Ví dụ: Meditation helps improve self-awareness and mental clarity. (Thiền giúp cải thiện sự tự nhận thức và sự minh mẫn tinh thần.)