VIETNAMESE

sự kết liễu

chấm dứt, kết thúc

word

ENGLISH

Termination

  
NOUN

/ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/

Ending, Cessation

Sự kết liễu là hành động chấm dứt hoặc kết thúc hoàn toàn một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự kết liễu đã diễn ra nhanh chóng.

The termination was swift.

2.

Sự kết liễu là không tránh khỏi.

Termination is inevitable.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Termination nhé! checkTerminate (Verb) - Chấm dứt, kết thúc Ví dụ: The company decided to terminate the contract early. (Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng sớm.) checkTerminator (Noun) - Người hoặc vật chấm dứt Ví dụ: He acted as the terminator of the project. (Anh ấy đóng vai trò là người kết thúc dự án.) checkTerminating (Adjective) - Kết thúc, chấm dứt Ví dụ: The terminating point of the meeting was unclear. (Điểm kết thúc của cuộc họp không rõ ràng.)