VIETNAMESE

sự gấp gáp

khẩn trương

word

ENGLISH

Urgency

  
NOUN

/ɜrdʒənsi/

Importance, Rush

Sự gấp gáp là trạng thái vội vàng hoặc cần làm nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Sự gấp gáp của tình huống rất rõ ràng.

The urgency of the situation was clear.

2.

Cô ấy nói với sự gấp gáp trong giọng nói.

She spoke with urgency in her voice.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Urgency nhé! checkUrgent (adjective) - Khẩn cấp, cấp bách Ví dụ: This is an urgent matter that cannot wait. (Đây là một vấn đề cấp bách không thể trì hoãn.) checkUrgently (adverb) - Một cách khẩn cấp Ví dụ: She urgently called for help. (Cô ấy khẩn cấp gọi trợ giúp.) checkNon-urgent (adjective) - Không cấp bách Ví dụ: The repairs are non-urgent and can wait until next week. (Việc sửa chữa không cấp bách và có thể chờ đến tuần sau.) checkSense of urgency (phrase) - Cảm giác khẩn cấp Ví dụ: The firefighters acted with a sense of urgency. (Những người lính cứu hỏa hành động với cảm giác khẩn cấp.)