VIETNAMESE

sự làm thành chính quy

hợp pháp hóa, quy chuẩn

word

ENGLISH

Formalization

  
NOUN

/fɔːrməlaɪzeɪʃən/

standardization

Sự làm thành chính quy là quá trình đưa vào khuôn khổ hoặc chuẩn mực.

Ví dụ

1.

Sự làm thành chính quy đảm bảo sự đồng nhất trong công việc.

Formalization ensures uniformity in work.

2.

Họ đánh giá cao sự làm thành chính quy trong giáo dục.

They value formalization in education.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Formalization nhé! checkFormalize (Verb) - Làm thành chính quy, chính thức hóa Ví dụ: The company plans to formalize its operations soon. (Công ty dự định chính thức hóa hoạt động của mình sớm.) checkFormalized (Adjective) - Được chính thức hóa Ví dụ: The process was formalized through strict documentation. (Quy trình đã được chính thức hóa thông qua tài liệu chặt chẽ.)