VIETNAMESE

sự ngớ ngẩn

ngu xuẩn

word

ENGLISH

silliness

  
NOUN

/ˈsɪlinəs/

absurdity, foolishness

“Sự ngớ ngẩn” là tình trạng hoặc hành động không hợp lý, kỳ quặc, hoặc ngu ngốc.

Ví dụ

1.

Sự ngớ ngẩn của cô ấy làm mọi người cười.

Her silliness made everyone laugh.

2.

Sự ngớ ngẩn của anh ấy chỉ là niềm vui vô hại.

His silliness was harmless fun.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ silliness nhé! checkSilly (adj) - Ngớ ngẩn, ngốc nghếch Ví dụ: He made a silly mistake during the test. (Anh ấy đã phạm một lỗi ngớ ngẩn trong bài kiểm tra.) checkSillily (adv) - Một cách ngớ ngẩn Ví dụ: She sillily believed the fake news. (Cô ấy ngớ ngẩn tin vào tin tức giả.) checkSilliest (adj) - Ngớ ngẩn nhất Ví dụ: That was the silliest joke I’ve ever heard. (Đó là câu chuyện cười ngớ ngẩn nhất tôi từng nghe.)