VIETNAMESE

sự hít vào

sự hút vào

word

ENGLISH

inhalation

  
NOUN

/ˌɪnhəˈleɪʃən/

intake

Sự hít vào là quá trình đưa không khí vào phổi.

Ví dụ

1.

Hít vào không khí trong lành rất sảng khoái

Inhalation of fresh air is refreshing.

2.

Cô ấy mất do bị ngộ độc do hít vào khí

She died from poisoning due to inhalation of fumes

Ghi chú

Inhalation là một từ vựng thuộc lĩnh vực y khoa và sức khỏe. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Respiration - Hô hấp Ví dụ: Proper respiration is essential for life. (Hô hấp đúng cách là thiết yếu cho sự sống.) check Exhalation - Sự thở ra Ví dụ: Exhalation follows inhalation in the breathing process. (Thở ra theo sau hít vào trong quá trình hô hấp.) check Ventilation - Sự thông gió Ví dụ: Good ventilation ensures clean air circulation. (Thông gió tốt đảm bảo sự lưu thông không khí sạch.) check Oxygenation - Sự cung cấp oxy Ví dụ: Oxygenation of the blood is critical for brain function. (Sự cung cấp oxy cho máu rất quan trọng đối với chức năng não.) check Airway - Đường thở Ví dụ: The doctor checked if her airway was clear. (Bác sĩ kiểm tra xem đường thở của cô ấy có thông thoáng không.)