VIETNAMESE

Cách cấu tạo

phương pháp cấu tạo

word

ENGLISH

Construction method

  
NOUN

/kənˈstrʌkʃən ˈmɛθəd/

structure, formation

Cách cấu tạo là phương pháp hoặc nguyên tắc xây dựng hoặc tạo ra.

Ví dụ

1.

Cách cấu tạo được sử dụng thân thiện với môi trường.

The construction method used was eco-friendly.

2.

Cách cấu tạo của sản phẩm này rất độc đáo.

This product's construction method is unique.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Construction nhé! checkConstruct (Verb) - Xây dựng hoặc lắp ráp Ví dụ: They are constructing a new hospital in the city. (Họ đang xây dựng một bệnh viện mới trong thành phố.) checkConstructive (Adjective) - Mang tính xây dựng hoặc đóng góp tích cực Ví dụ: The feedback was constructive and helpful. (Những phản hồi rất mang tính xây dựng và hữu ích.) checkConstructor (Noun) - Người hoặc tổ chức xây dựng Ví dụ: The constructor of the building ensured it met safety standards. (Nhà xây dựng của tòa nhà đã đảm bảo rằng nó đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.)