VIETNAMESE

đi ăn hàng

đi ăn quán, đi ăn nhà hàng

word

ENGLISH

eat out

  
VERB

/iːt aʊt/

dine out

“Đi ăn hàng” là hành động đến các quán ăn để ăn uống.

Ví dụ

1.

Chúng tôi đi ăn hàng mỗi tối thứ Sáu.

We eat out every Friday night.

2.

Anh ấy thích đi ăn hàng vào cuối tuần.

He prefers to eat out on weekends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eat out nhé! check Dine out - Ăn ngoài Phân biệt: Dine out có ý nghĩa tương tự Eat out nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: They decided to dine out at a fancy restaurant. (Họ quyết định ăn tối tại một nhà hàng sang trọng.) check Grab a bite - Ăn nhanh Phân biệt: Grab a bite thường dùng khi muốn ăn nhanh, không cầu kỳ. Ví dụ: Let’s grab a bite before the movie starts. (Hãy ăn nhanh gì đó trước khi phim bắt đầu.) check Have a meal out - Ăn ngoài Phân biệt: Have a meal out mang nghĩa tương tự nhưng ít được sử dụng hơn. Ví dụ: We usually have a meal out on Sundays. (Chúng tôi thường ăn ngoài vào Chủ nhật.)