VIETNAMESE

ý niệm

khái niệm

word

ENGLISH

concept

  
NOUN

/ˈkɒnsept/

notion, idea

Ý niệm là khái niệm hoặc nhận thức cơ bản về một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Ý niệm về tự do là phổ quát.

The concept of freedom is universal.

2.

Chúng ta cần làm rõ ý niệm này.

We need to clarify this concept.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của concept nhé! check Idea - Ý tưởng Phân biệt: Idea thường mang tính chung chung, là suy nghĩ hoặc cảm hứng đơn giản, không nhất thiết phải có cấu trúc cụ thể. Ví dụ: She has an idea for the new project. (Cô ấy có một ý tưởng cho dự án mới.) check Notion - Khái niệm Phân biệt: Notion thường ám chỉ ý tưởng, suy nghĩ có tính chất lý thuyết hoặc chưa cụ thể hóa. Ví dụ: He has a vague notion of what it means. (Anh ấy có một khái niệm mơ hồ về ý nghĩa của điều đó.) check Principle - Nguyên tắc Phân biệt: Principle nhấn mạnh đến các quy tắc hoặc nền tảng dựa trên khái niệm. Ví dụ: The principle of equality is fundamental to this law. (Nguyên tắc bình đẳng là nền tảng của luật này.)