VIETNAMESE

đối chất

đối đáp, chất vấn

word

ENGLISH

confront

  
VERB

/kənˈfrʌnt/

question, challenge

“Đối chất” là biện pháp điều tra do Điều tra viên tiến hành nhằm làm rõ mâu thuẫn trong lời khai giữa hai hay nhiều người.

Ví dụ

1.

Họ thường đối chọi nhau trong các cuộc tranh luận về chính trị.

They often confront each other during debates about politics.

2.

Luật sư đã đối chất với nhân chứng.

The lawyer confronted the witness.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ confront nhé! checkConfront (Động từ) - đối chất, đối đầu Ví dụ: She confronted him about his lies. (Cô ấy đối chất anh ta về những lời nói dối.) checkConfrontation (Danh từ) - sự đối đầu, cuộc đối chất Ví dụ: The confrontation between the two leaders was intense. (Cuộc đối chất giữa hai nhà lãnh đạo rất căng thẳng.) checkConfrontational (Tính từ) - thách thức, đối đầu Ví dụ: His confrontational attitude caused many arguments. (Thái độ thích đối chất của anh ấy đã gây ra nhiều tranh cãi.)