VIETNAMESE
sự quyết định
sự lựa chọn
ENGLISH
Decision
/dɪˈsɪʒən/
determination
Sự quyết định là hành động đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Ví dụ
1.
Các quyết định định hình tương lai của chúng ta.
Decisions shape our future.
2.
Mọi quyết định đều có hậu quả.
Every decision has consequences.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của decision nhé!
Decide (Verb) - Quyết định
Ví dụ:
She decided to take a gap year before college.
(Cô ấy quyết định nghỉ một năm trước khi vào đại học.)
Decisive (Adjective) - Quyết đoán, mang tính quyết định
Ví dụ:
His decisive actions saved the company.
(Những hành động quyết đoán của anh ấy đã cứu công ty.)
Decisiveness (Noun) - Sự quyết đoán
Ví dụ:
Her decisiveness inspired her team.
(Sự quyết đoán của cô ấy đã truyền cảm hứng cho đội của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết