VIETNAMESE

tái giá

kết hôn lại, tục huyền

word

ENGLISH

remarry

  
VERB

/ˌriːˈmæri/

marry again

Tái giá là việc một người phụ nữ kết hôn lần thứ hai sau khi ly hôn hoặc góa.

Ví dụ

1.

Cô ấy quyết định tái giá sau nhiều năm.

She decided to remarry after many years.

2.

Anh ấy khuyến khích cô ấy tái giá.

He encouraged her to remarry.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của remarry nhé! check Wed again Phân biệt: Wed again mang tính văn chương hơn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: After years of being single, she decided to wed again. (Sau nhiều năm sống độc thân, cô ấy quyết định tái hôn.) check Marry again Phân biệt: Marry again là cách nói phổ biến hơn trong giao tiếp. Ví dụ: He chose to marry again after his first marriage ended. (Anh ấy chọn kết hôn lần nữa sau khi cuộc hôn nhân đầu tiên kết thúc.) check Reunite in matrimony Phân biệt: Reunite in matrimony mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức. Ví dụ: They reunited in matrimony after years of separation. (Họ tái hợp trong hôn nhân sau nhiều năm xa cách.)