VIETNAMESE

sùng kính

Tôn kính, tôn thờ

word

ENGLISH

Revere

  
VERB

/rɪˈvɪər/

Respect, venerate

Sùng kính là thể hiện lòng kính trọng sâu sắc và ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ

1.

Mọi người sùng kính tổ tiên trong các nghi lễ.

People revere their ancestors in rituals.

2.

Họ sùng kính những nhân vật lịch sử vĩ đại

They revere great historical figures.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của revere nhé! check Revere (v) - Sùng kính, tôn thờ Phân biệt: Revere mang nghĩa sùng kính hoặc tôn thờ ai đó vì những đóng góp hoặc phẩm hạnh của họ. Ví dụ: Many people revere historical leaders for their contributions. (Nhiều người sùng kính các nhà lãnh đạo lịch sử vì những đóng góp của họ.) check Respect (v) - Tôn trọng, kính trọng Phân biệt: Respect có nghĩa là tôn trọng, kính trọng ai đó vì phẩm hạnh hoặc sự đóng góp của họ. Ví dụ: Children should respect their elders. (Trẻ em nên tôn trọng người lớn tuổi.) check Admire (v) - Ngưỡng mộ, khâm phục Phân biệt: Admire có nghĩa là ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó vì những phẩm chất hoặc hành động đáng khen ngợi. Ví dụ: She admired his dedication to his work. (Cô ấy ngưỡng mộ sự tận tụy của anh ấy với công việc.) check Venerate (v) - Kính trọng sâu sắc, thường mang tính trang nghiêm Phân biệt: Venerate có nghĩa là kính trọng sâu sắc, thường với sự tôn kính trang nghiêm. Ví dụ: He was venerated as a saint by the community. (Ông ấy được tôn kính như một vị thánh bởi cộng đồng.) check Honor (v) - Tôn vinh, kính trọng Phân biệt: Honor có nghĩa là tôn vinh hoặc kính trọng ai đó vì những hành động hoặc phẩm chất đặc biệt. Ví dụ: They honored the soldiers who fought in the war. (Họ tôn vinh những người lính đã chiến đấu trong chiến tranh.)