VIETNAMESE

xé toạc

xé rách mạnh mẽ

word

ENGLISH

rip

  
VERB

/rɪp/

tear, rend, tear open

Xé toạc là hành động xé mạnh mẽ và đột ngột một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy xé toạc tờ giấy trong cơn giận.

He ripped the paper in anger.

2.

Cô ấy xé toạc miếng vải dễ dàng.

She ripped the cloth easily.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rip nhé! check Tear Phân biệt: Tear có thể chỉ hành động xé nhẹ hoặc mạnh, nhưng thường mang tính chất tổng quát hơn. Ví dụ: She tore the letter into pieces. (Cô ấy xé bức thư thành từng mảnh.) check Slash Phân biệt: Slash chỉ việc cắt mạnh, thường bằng vật sắc bén. Ví dụ: He slashed the painting with a knife. (Anh ấy đã cắt tranh bằng dao.) check Rend Phân biệt: Rend là từ văn học, mang ý nghĩa xé hoặc tách rời, thường diễn tả cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: His scream rent the air. (Tiếng hét của anh ấy xé toạc không khí.)